khyber pass
Danh từ riêng: - Đèo Khyber: Một con đèo trên dãy núi Hindu Kush, nằm ở biên giới giữa miền bắc Pakistan và miền tây Afghanistan. Đèo này có tầm quan trọng chiến lược và thương mại lớn, từng là con đường mà nhiều đội quân xâm lược sử dụng để tiến vào Ấn Độ trong lịch sử.
- (Đèo Khyber đã là một tuyến đường thương mại quan trọng trong nhiều thế kỷ.)
- (Nhiều kẻ xâm lược đã sử dụng Đèo Khyber để tiến vào tiểu lục địa Ấn Độ.)
"to control the Khyber Pass": kiểm soát đèo Khyber, thường mang nghĩa kiểm soát một vị trí chiến lược then chốt.
- Throughout history, empires fought to control the Khyber Pass. (Xuyên suốt lịch sử, các đế chế đã chiến đấu để kiểm soát Đèo Khyber.)
"through the Khyber Pass": qua đèo Khyber, chỉ hành trình hoặc con đường xuyên qua địa danh này.
- The army marched through the Khyber Pass under cover of darkness. (Đội quân đã hành quân qua Đèo Khyber dưới màn đêm.)
Khyber (danh từ riêng): tên gọi tắt của đèo Khyber, hoặc một khu vực ở Pakistan.
- The Khyber region is known for its rugged terrain. (Vùng Khyber nổi tiếng với địa hình hiểm trở.)
Khyber Rifles (danh từ riêng): một đơn vị bán quân sự của Pakistan đóng quân tại khu vực đèo Khyber.
- The Khyber Rifles have guarded the pass for decades. (Lực lượng Khyber Rifles đã canh gác con đèo này trong nhiều thập kỷ.)
- Mountain pass: đèo núi (một khái niệm chung, không chỉ riêng đèo Khyber).
- Strategic route: tuyến đường chiến lược (nhấn mạnh tầm quan trọng quân sự).
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Khyber Pass". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to pass" với nghĩa "vượt qua": - Pass through: đi qua, vượt qua. - Caravans used to pass through the Khyber Pass regularly. (Các đoàn lữ hành từng thường xuyên đi qua Đèo Khyber.)
- "The Khyber Pass of history": một cách nói ẩn dụ để chỉ một con đường hoặc cửa ngõ lịch sử quan trọng.
- This river valley is the Khyber Pass of this region. (Thung lũng sông này là cửa ngõ lịch sử của vùng này.)